拼
一点没错
HSK4adj 0 · Lv.1
yìdiǎnméicuò
chuẩn không cần chỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất点diǎnHSK1giờ没méi多音HSK1không, chưa; không có错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分