WinHSK

一直以来

HSK5phrase
0 · Lv.1
zhílái

bấy lâu nay; từ trước đến nay; từ trước đến giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示在整个人生中的每一天,强调时间的长久
义项 phraseHSK5

bấy lâu nay; từ trước đến nay; từ trước đến giờ

表示在整个人生中的每一天,强调时间的长久

免费例句

他一直以来都很喜欢看书。

Tā yī zhí yǐ lái dōu hěn xǐhuān kàn shū.

HSK4

Anh ấy trước nay đều rất thích đọc sách.

He has always liked reading books.

这个城市一直以来都很繁华。

Zhège chéngshì yīzhí yǐlái dōu hěn fánhuá.

HSK4

Thành phố này từ trước đến nay luôn sầm uất.

This city has always been prosperous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan