拼
一直往前
HSK3v 0 · Lv.1
yìzhíwǎngqián
Đi thẳng về phía trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一直向前
等级
义项 ①v≈HSK3
Đi thẳng về phía trước
一直向前
免费例句
总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đi thẳng về phía trước
Đi thẳng về phía trước
一直向前
总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。