WinHSK

一笑倾城

HSK6Thành ngữ thường dùng, Trung tính
0 · Lv.1
xiàoqīngchéng

nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ
义项 Thành ngữ thường dùng, Trung tínhHSK6

nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ

nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan