拼
一笑千金
HSK4idioms 0 · Lv.1
yíxiàoqiānjīn
Một tiếng cười của người đẹp đáng giá nghìn vàng. ◇Vương Tăng Nhụ 王僧孺: Tái cố liên thành dị; Nhất tiếu thiên kim mãi 再顧連城易; 一笑千金買 (Vịnh sủng cơ 詠寵姬).
one smile of a beauty is worth a thousand pieces of gold—the smile of a beauty is very precious indeed
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分