WinHSK

一脚踢开

HSK3v
0 · Lv.1
jiǎokāi

đá hất

kick away/off; kick sb out; brush aside

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đá hất
义项 vHSK3

đá hất

đá hất

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan