拼
一般来说
HSK4sentence 0 · Lv.1
yìbānláishuō
thường thì; đa phần; nói chung
漢越 nhất ban lai thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就通常情况来说;通常的说法
等级
义项 ①sentence≈HSK4
thường thì; đa phần; nói chung
就通常情况来说;通常的说法
免费例句
一般来说,这个季节感冒的人很多。
≈HSK3
一般来说,这项工作比较辛苦。
Yībān láishuō, zhè xiàng gōngzuò bǐjiào xīnkǔ.
≈HSK4
Nói chung thì công việc này khá vất vả.
Generally speaking, this job is quite hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分