拼
一般贸易
HSK6n 0 · Lv.1
yìbānmàoyì
thương mại tổng quát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不涉及特殊条款和限制的标准贸易。
等级
义项 ①n≈HSK6
thương mại tổng quát
指不涉及特殊条款和限制的标准贸易。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thương mại tổng quát
thương mại tổng quát
指不涉及特殊条款和限制的标准贸易。