拼
一表人才
HSK5idioms 0 · Lv.1
yìbiǎoréncái
tuấn tú lịch sự (tướng mạo tuấn tú, phong cách lịch sự)
have striking appearance; be handsome 新来的人长得
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuấn tú lịch sự (tướng mạo tuấn tú, phong cách lịch sự)
have striking appearance; be handsome 新来的人长得