拼
一视同仁
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yíshìtóngrén
đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau
treat all alike; treat equally without discrimination 这位教授对他所有的学生都
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同样看待,不分厚薄
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đối xử bình đẳng; đối xử như nhau; được xem như nhau
同样看待,不分厚薄
免费例句
老师对学生一视同仁。
Lǎoshī duì xuéshēng yíshìtóngrén.
≈HSK5
Giáo viên đối xử công bằng với học sinh.
The teacher treats all students equally.
我们对客户一视同仁。
Wǒmen duì kèhù yīshìtóngrén.
≈HSK6
Chúng tôi đối xử công bằng với khách hàng.
We treat all customers equally.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分