拼
一诺千金
HSK6idioms 0 · Lv.1
yínuòqiānjīn
lời hứa ngàn vàng; một lời hứa một gói vàng; lời hứa đáng giá ngàn vàng
a promise that is worth a thousand ounces of gold; the once given promise is as good as a thousand taels—be true to one's words 他是个
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一诺千金’形容诺言的信用极高
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lời hứa ngàn vàng; một lời hứa một gói vàng; lời hứa đáng giá ngàn vàng
一诺千金’形容诺言的信用极高
免费例句
一诺千金会让你交到很多朋友。
Yī nuò qiān jīn huì ràng nǐ jiāo dào hěnduō péngyou.
≈HSK6
Giữ lời hứa sẽ giúp bạn kết được nhiều bạn.
Being true to your word will help you make many friends.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分