WinHSK

一诺千金

HSK6idioms
0 · Lv.1
nuòqiānjīn

lời hứa ngàn vàng; một lời hứa một gói vàng; lời hứa đáng giá ngàn vàng

a promise that is worth a thousand ounces of gold; the once given promise is as good as a thousand taels—be true to one's words 他是个

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan