拼
一路风尘
HSK6idioms 0 · Lv.1
yílùfēngchén
dọc đường bụi bặm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长途旅行,形容一路辛苦
等级
义项 ①idioms≈HSK6
dọc đường bụi bặm
长途旅行,形容一路辛苦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dọc đường bụi bặm
dọc đường bụi bặm
长途旅行,形容一路辛苦