拼
一蹶不振
HSK1idioms 0 · Lv.1
yìjuěbúzhèn
thất bại hoàn toàn; ngã một cái hết gượng dậy
collapse after one setback; never be able to recover after a setback 这场比赛要么使他一举成名,要么使他
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
长期罢工造成巨大损失,致使该公司一蹶不振。
Chángqī bàgōng zàochéng jùdà sǔnshī, zhìshǐ gāi gōngsī yī jué bù zhèn.
≈HSK6
Cuộc đình công kéo dài gây tổn thất lớn, khiến công ty suy sụp không gượng dậy nổi.
The long strike caused huge losses, leaving the company unable to recover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分