WinHSK

一马平川

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
píngchuān

vùng đất bằng phẳng

a wide expanse of flat land; a wide stretch of flat country 眼前是

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan