拼
一马平川
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìmǎpíngchuān
vùng đất bằng phẳng
a wide expanse of flat land; a wide stretch of flat country 眼前是
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够纵马疾驰的平地
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vùng đất bằng phẳng
能够纵马疾驰的平地
免费例句
翻过山岗,就是一马平川了。
Fān guò shāngǎng, jiù shì yī mǎ píng chuān le.
≈HSK6
Qua khỏi ngọn đồi là vùng đất bằng phẳng rồi.
After crossing the hill, it's a vast expanse of flat land.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分