WinHSK

一鸣惊人

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
míngjīngrén

bỗng nhiên nổi tiếng; gáy một tiếng ai nấy đều kinh ngạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《史记·滑稽列传》:'此鸟不飞则已,一飞冲天;不鸣则已,一鸣惊人'比喻 平时没有特殊的表现,一干就有惊人的成绩
义项 idiomsHSK7-9

bỗng nhiên nổi tiếng; gáy một tiếng ai nấy đều kinh ngạc

《史记·滑稽列传》:'此鸟不飞则已,一飞冲天;不鸣则已,一鸣惊人'比喻 平时没有特殊的表现,一干就有惊人的成绩

免费例句

这次他一鸣惊人,获得了冠军。

Zhè cì tā yī míng jīng rén, huòdé le guànjūn.

HSK6

Lần này anh ấy đạt quán quân, khiến mọi người kinh ngạc.

This time he amazed everyone by winning the championship.

背越式跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan