拼
一鸣惊人
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìmíngjīngrén
bỗng nhiên nổi tiếng; gáy một tiếng ai nấy đều kinh ngạc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这次他一鸣惊人,获得了冠军。
Zhè cì tā yī míng jīng rén, huòdé le guànjūn.
≈HSK6
Lần này anh ấy đạt quán quân, khiến mọi người kinh ngạc.
This time he amazed everyone by winning the championship.
背越式跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分