WinHSK

丁克家庭

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīngjiātíng

gia đình không con; cặp vợ chồng mà cả hai đều có công ăn việc làm, có hai nguồn thu nhập và không sinh con; thu nhập nhân đôi, không con cái; lối sống DINK

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夫妻双方在无生理因素的影响下,自愿选择不生育的家庭
义项 nHSK7-9

gia đình không con; cặp vợ chồng mà cả hai đều có công ăn việc làm, có hai nguồn thu nhập và không sinh con; thu nhập nhân đôi, không con cái; lối sống DINK

夫妻双方在无生理因素的影响下,自愿选择不生育的家庭

免费例句

你想建立一个丁克家庭吗?

Nǐ xiǎng jiànlì yī gè dīngkè jiātíng ma?

HSK6

Bạn muốn xây dựng một gia đình không có con không?

Do you want to start a DINK (double income, no kids) family?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan