WinHSK

丁字路口

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīngkǒu

ngã ba; ngã ba đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一条主干路与支路的交叉或两条主干路交叉时所形成的路口
义项 nHSK7-9

ngã ba; ngã ba đường

一条主干路与支路的交叉或两条主干路交叉时所形成的路口

免费例句

警察在丁字路口指挥交通。

Jǐngchá zài dīngzì lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.

HSK4

Cảnh sát đang điều khiển giao thông ở ngã ba.

The police officer is directing traffic at the T-junction.

这个丁字路口位于市中心。

Zhège dīngzì lùkǒu wèiyú shì zhōngxīn.

HSK4

Ngã ba hình chữ T này nằm ở trung tâm thành phố.

This T-junction is located in the city center.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan