拼
丁字路口
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīngzìlùkǒu
ngã ba; ngã ba đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
警察在丁字路口指挥交通。
Jǐngchá zài dīngzì lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.
≈HSK4
Cảnh sát đang điều khiển giao thông ở ngã ba.
The police officer is directing traffic at the T-junction.
这个丁字路口位于市中心。
Zhège dīngzì lùkǒu wèiyú shì zhōngxīn.
≈HSK4
Ngã ba hình chữ T này nằm ở trung tâm thành phố.
This T-junction is located in the city center.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分