拼
七彩缤纷
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīcǎibīnfēn
Hình dung nhiều màu rực rỡ. ◎Như: nhiệt nháo đích thành thị lí; hữu trước thất thải tân phân đích nghê hồng đăng 熱鬧的城市裡; 有著七彩繽紛的霓虹燈 trong thành phố tưng bừng náo nhiệt; có giăng đèn ống neon nhiều màu rực rỡ.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分