拼
万丈深渊
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wànzhàngshēnyuān
vực sâu muôn trượng; chỉ hoàn cảnh vô cùng bất lợi
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vực sâu muôn trượng; chỉ hoàn cảnh vô cùng bất lợi