WinHSK

万般无奈

HSK5idioms
0 · Lv.1
wànbānnài

tuyệt vọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 万般无奈:汉语词汇
义项 idiomsHSK5

tuyệt vọng

万般无奈:汉语词汇

免费例句

万般无奈之下,他只好取消了原来的计划。

Wànbān wúnài zhī xià, tā zhǐhǎo qǔxiāo le yuánlái de jìhuà.

HSK6

Trong cơn tuyệt vọng, anh ấy đành phải hủy bỏ kế hoạch ban đầu.

Having no other choice, he had to cancel the original plan.

万般无奈下,他只得再次来到老师家。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan