拼
万里长江
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
wànlǐchángjiāng
Sông Trường Giang
漢越
字解构
Phân tích chữ万wànHSK2vạn; mười nghìn里lǐHSK1bên trong, phía trong长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài江jiāngHSK4sông lớn; sông cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分