WinHSK

万里长江

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
wànchángjiāng

Sông Trường Giang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Changjiang River
  2. Yangtze River
义项 nlocal, nHSK4

Sông Trường Giang

Changjiang River

义项 nlocal, nHSK4

sông Dương Tử

Yangtze River

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan