WinHSK

万马奔腾

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wànbēnténg

(nghĩa bóng) với động lực lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. with great momentum
  2. going full speed ahead
  3. lit. ten thousand stampeding horses (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

(nghĩa bóng) với động lực lớn

fig. with great momentum

义项 idiomsHSK7-9

đi hết tốc lực

going full speed ahead

义项 idiomsHSK7-9

(văn học) mười nghìn con ngựa dập (thành ngữ)

lit. ten thousand stampeding horses (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan