WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
万马奔腾
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
wàn
mǎ
bēn
téng
(nghĩa bóng) với động lực lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ
万
wàn
HSK2
vạn; mười nghìn
马
mǎ
HSK3
ngựa; con ngựa
奔
bèn
多音
HSK6
đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
腾
téng
HSK7-9
nhảy; chạy nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的