拼
三五成群
HSK5idioms 0 · Lv.1
sānwǔchéngqún
quần tam tụ ngũ; thành nhóm thành tốp; tốp năm tốp ba, tụm năm tụm ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三个五个形容零散结集的样子
等级
义项 ①idioms≈HSK5
quần tam tụ ngũ; thành nhóm thành tốp; tốp năm tốp ba, tụm năm tụm ba
三个五个形容零散结集的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分