拼
三分之一
HSK4numb 0 · Lv.1
sānfēnzhīyī
một phần ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将一个物品三等分,其中一份就是总体的三分之一。
等级
义项 ①numb≈HSK4
một phần ba
将一个物品三等分,其中一份就是总体的三分之一。
免费例句
只有三分之一的成员出席了会议。
Zhǐ yǒu sān fēn zhī yī de chéng yuán chū xí le huì yì.
≈HSK4
Chỉ một phần ba số thành viên có mặt tại cuộc họp.
Only one third of the members attended the meeting.
参观的人数比去年增长了三分之一。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分