WinHSK

三天两头

HSK2idioms
0 · Lv.1
sāntiānliǎngtóu

dăm ba bữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 三天两头:汉语词汇
义项 idiomsHSK2

dăm ba bữa

三天两头:汉语词汇

免费例句

老师三天两头找我谈心。

Lǎo shī sān tiān liǎng tóu zhǎo wǒ tán xīn.

HSK5

Giáo viên dăm ba bữa lại tìm tôi tâm sự.

The teacher comes to talk with me every few days.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan