WinHSK

三好学生

HSK6n
0 · Lv.1
sānhàoxuéshēng

Học sinh ba tốt. đạo đức tốt; học tốt; sức khỏe tốt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天的班会确定了三好学生的名单。

Jīn tiān de bān huì què dìng le sān hǎo xué sheng de míng dān.

HSK4

Buổi họp lớp hôm nay đã xác nhận danh sách học sinh ba tốt của lớp.

Today's class meeting confirmed the list of 'Three Good' students.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan