WinHSK

三峡大坝

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
sānxiá

Đập Tam Hiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一座大坝
义项 n, nlocalHSK7-9

Đập Tam Hiệp

中国的一座大坝

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan