拼
三生有幸
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
sānshēngyǒuxìng
(ngôn ngữ nhã nhặn) đó là vận may của tôi...
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (courteous language) it's my good fortune...
- the blessing of three lifetimes (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(ngôn ngữ nhã nhặn) đó là vận may của tôi...
(courteous language) it's my good fortune...
义项 ②idioms≈HSK7-9
phước ba đời (thành ngữ)
the blessing of three lifetimes (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分