拼
三角恋爱
HSK7-9n 0 · Lv.1
sānjiǎoliànài
tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 二男一女或二女一男间的矛盾恋爱
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái
二男一女或二女一男间的矛盾恋爱
免费例句
这是一场三角恋爱。
Zhè shì yī chǎng sān jiǎo liàn ài.
≈HSK6
Đây là một mối tình tay ba.
This is a love triangle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分