WinHSK

上了年纪

HSK5v
0 · Lv.1
shànglenián

nhiều tuổi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

上了年纪,腿脚不那么灵便了。

Shàng le nián jì, tuǐ jiǎo bù nà me líng biàn le.

HSK4

Lớn tuổi rồi, chân tay không còn nhanh nhẹn nữa.

Getting older, my legs aren't as nimble as before.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan