WinHSK

上市公司

HSK6n
0 · Lv.1
shàngshìgōng

Công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上市公司:证券交易所上市交易的公司
义项 nHSK6

Công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán

上市公司:证券交易所上市交易的公司

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan