拼
上班时间
HSK1n 0 · Lv.1
shàngbānshíjiān
giờ cao điểm buổi sáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- the morning rush hour
- time of going to work
等级
义项 ①n≈HSK1
giờ cao điểm buổi sáng
the morning rush hour
免费例句
从下礼拜开始,上班时间调整为九点半了。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK1
thời gian đi làm
time of going to work
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分