拼
上级领导
HSK6n 0 · Lv.1
shàngjílǐngdǎo
lãnh đạo cấp cao
漢越
字解构
Phân tích chữ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp领lǐngHSK5cổ导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分