WinHSK

上蹿下跳

HSK1idioms
0 · Lv.1
shàngcuānxiàtiào

nhảy lên nhảy xuống; làm trò nhảy nhót

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

,四处游说。

HSK6

Ứng cử viên chạy đôn chạy đáo để quảng bá kế hoạch của mình. Anh ta nhảy nhót khắp nơi, xúi giục gây chuyện.

The candidate rushed here and there to peddle his scheme. 他 上蹿下跳 ,到处煽风点火。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan