拼
下不了台
HSK4idioms 0 · Lv.1
xiàbùliǎotái
xấu hổ
漢越
字解构
Phân tích chữ下xiàHSK1dưới, phía dưới不bùHSK1không, bất, phi, vô了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分