WinHSK

下巴颏儿

HSK4n
0 · Lv.1
xiàér

cằm; hàm; quai hàm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用手抵着下巴。

Tā yòng shǒu dǐ zhe xià ba.

HSK4

Nó chống tay lên cằm.

He rested his chin on his hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan