拼
下车伊始
HSK2idioms 0 · Lv.1
xiàchēyīshǐ
mới đến nhiệm sở; chân ướt chân ráo đến nơi (quan lại)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指官吏初到任所
等级
义项 ①idioms≈HSK2
mới đến nhiệm sở; chân ướt chân ráo đến nơi (quan lại)
指官吏初到任所
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分