拼
不一致字
HSK5n 0 · Lv.1
bùyízhìzì
ký tự không nhất quán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在文本中出现的字符不一致的情况。
等级
义项 ①n≈HSK5
ký tự không nhất quán
在文本中出现的字符不一致的情况。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ký tự không nhất quán
ký tự không nhất quán
在文本中出现的字符不一致的情况。