WinHSK

不了了之

HSK7-9
0 · Lv.1
bùliǎo-liǎozhī

bỏ dở; xôi hỏng bỏng không; không có kết quả

漢越 bất liễu liễu chi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 该办的事情没有办完,放在一边不去管它,就算完事
义项 idiomsHSK7-9

bỏ dở; xôi hỏng bỏng không; không có kết quả

该办的事情没有办完,放在一边不去管它,就算完事

免费例句

这件事最后不了了之。

Zhè jiàn shì zuì hòu bù liǎo liǎo zhī.

HSK6

Việc này cuối cùng bỏ lửng không giải quyết.

This matter ended up being left unresolved.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan