WinHSK

不假思索

HSK7-9
0 · Lv.1
bùjiǎ-sīsuǒ

rất nhanh; nhanh như chớp; ngay lập tức; không cần suy nghĩ; không phải nghĩ ngợi gì

漢越 bất giả tư sách

例句

Câu ví dụ
免费例句

她不假思索地冲了出去。

Tā bù jiǎ sī suǒ de chōng le chū qù.

HSK5

Cô ấy lao ra ngoài ngay mà không suy nghĩ.

She rushed out without thinking.

有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan