拼
不分胜负
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùfēnshèngfù
bất phân thắng bại; ngang tài ngang sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分不出谁胜谁负。形容竞赛双方水平、技术相当
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bất phân thắng bại; ngang tài ngang sức
分不出谁胜谁负。形容竞赛双方水平、技术相当
免费例句
双方打了很久,不分胜负。
Shuāng fāng dǎ le hěn jiǔ, bù fēn shèng fù.
≈HSK5
Hai bên giao chiến hồi lâu vẫn bất phân thắng bại.
The two sides fought for a long time, and neither won.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分