拼
不厌其烦
HSK7-9 0 · Lv.1
búyàn-qífán
không ngại phiền hà; chẳng nề phiền phức (chỉ sự kiên nhẫn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不嫌麻烦。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không ngại phiền hà; chẳng nề phiền phức (chỉ sự kiên nhẫn)
不嫌麻烦。
免费例句
他总是不厌其烦地帮助每一个人。
Tā zǒng shì bù yàn qí fán de bāng zhù měi yī gè rén.
≈HSK5
Anh ấy luôn luôn không ngại phiền hà mà giúp đỡ mọi người.
He always takes the trouble to help everyone.
每天不厌其烦地劝儿子努力读书。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分