拼
不可估量
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùkěgūliang
vô số; vô hạn; mênh mông; không thể lường được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难以估计
等级
义项 ①idioms≈HSK4
vô số; vô hạn; mênh mông; không thể lường được
难以估计
免费例句
可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分