WinHSK

不可分割

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēn

không thể chuyển được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. inalienable
  2. indivisible
  3. inseparable
  4. unalienable
  5. gắn chặt
义项 idiomsHSK7-9

không thể chuyển được

inalienable

义项 idiomsHSK7-9

không thể chia cắt

indivisible

义项 idiomsHSK7-9

không thể tách rời

inseparable

免费例句

人与自然是不可分割的整体。

Rén yǔ zì rán shì bù kě fēn gē de zhěng tǐ.

HSK5

Con người và tự nhiên là một chỉnh thể không thể tách rời.

Humans and nature are an inseparable whole.

义项 idiomsHSK7-9

không thể chuyển được

unalienable

义项 idiomsHSK7-9

gắn chặt

gắn chặt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan